Dân tộc Mạ sinh sống lâu đời ở vùng Tây Nguyên, hoạt động kinh tế chủ yếu là làm nương rẫy. Văn hóa dân tộc Mạ có gì đặc sắc? Cùng Nguoivietnam.vn theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé!
1. Phong tục tập quán, văn hóa dân tộc Mạ
Tín ngưỡng: Trong truyền thống văn hóa dân tộc Mạ, họ theo đạo đa thần giáo. Họ tôn thờ nhiều loại thần như Thần núi (Yang bơ nơm), Thần nhà (Yang hiu), Thần lúa (Yang koi), Thần sông (Yang đạ)…
Lễ hiến sinh lớn nhất là lễ đâm trâu, thường được tổ chức khi kết thúc mùa rẫy, để cảm ơn thần linh về một mùa màng bội thu và cầu mong mùa vụ năm sau thịnh vượng. Lễ hiến sinh thường là dịp quan trọng cho cộng đồng và gia đình Mạ.
Quan hệ xã hội: Làng là đơn vị tổ chức xã hội cao nhất của người Mạ, và chủ làng (quăng bon) đứng đầu làng. Chủ làng có trách nhiệm chủ trì các nghi lễ mang tính cộng đồng và thường đảm nhiệm vai trò quan trọng trong làng.
Người Mạ tồn tại hai loại gia đình: gia đình lớn và gia đình nhỏ. Người chủ gia đình lớn là người cao tuổi nhất trong thế hệ cao nhất của gia đình, và họ có trách nhiệm quản lý mọi công việc trong gia đình, cũng như trông coi các đồ dùng quý hiếm như chiêng và ché.
Cưới xin: Người Mạ có quy tắc về hôn nhân, và họ hàng vẫn có thể kết hôn nhưng phải cách biệt ít nhất 3 đời (tức là không kết hôn với người cùng họ hàng ở ba thế hệ trở lại). Nam và nữ Mạ có quyền tìm hiểu và lựa chọn người bạn đời.
Chế độ cư trú sau hôn nhân thiên về việc cư trú bên phía chồng. Sau lễ cưới, chồng thường sang nhà vợ ở một thời gian, và nếu gia đình vợ khó khăn, chồng có thể ở lại lâu hơn. Nếu người chồng đưa đủ các món quà và chi phí cho lễ cưới cho gia đình vợ, họ có thể ở lại nhà vợ chỉ 8 ngày.
Nhà ở: Trong quá khứ, người Mạ sống trong nhà dài, có khoảng 20 – 30 hộ gia đình cùng sinh sống. Mỗi căn nhà dài có thể đại diện cho một dòng họ, và khi một gia đình mới được thiết lập, họ sẽ xây thêm một phần nhà mới ở hai bên của nhà chính. Các gian nhà trong nhà dài thường không có vách ngăn giữa chúng.
Lịch: Người Mạ sử dụng lịch âm.
Nhạc cụ truyền thống: Nhạc cụ quan trọng nhất của người Mạ là bộ cồng chiêng đồng gồm 6 chiếc không có núm. Khi biểu diễn âm nhạc, họ thường kết hợp với trống bịt da trâu để đánh giữa tạo nhịp điệu và đổ hồi trước khi kết thúc màn trình diễn.
Ngoài ra, họ còn sử dụng đàn tre, kèn bầu, đàn môi, và đàn đá trong âm nhạc truyền thống của họ.
Văn hóa và di sản: Người Mạ lưu giữ nhiều truyền thuyết, truyện cổ tích, bài hát dân ca Mạ (yal yau), chuyện kể, và nhiều khía cạnh văn hóa truyền thống khác nhau. Họ có các làn diệu như K’Dùng-K’Làng, Sềm N’Drao và nắm giữ kiến thức sử thi Mạ.
Tuy nhiên, chỉ khoảng 4,4% người Mạ biết hát bài hát truyền thống và 1,2% biết chơi nhạc cụ truyền thống, điều này thể hiện sự suy giảm trong việc truyền dạy và bảo tồn di sản văn hóa của họ.
2. Trang phục truyền thống của dân tộc Mạ
Trang phục truyền thống của người Mạ có sự khác biệt giữa nam và nữ. Nam giới thường mặc khố, có loại dài và ngắn, và áo thường đơn giản với một màu chàm sẫm và hai đường hoa văn đơn sơ dọc theo mép. Áo của nam có dáng rộng hơn một chút, hở tà, và vạt sau dài hơn vạt trước, che kín mông. Cả nam và nữ đều có áo chui đầu.

Hiện nay, tập quán cà răng và căng tai đã không còn tồn tại trong người Mạ, nhưng vẫn có thể thấy phụ nữ thích đeo chuỗi hạt cườm nhiều màu sắc.
3. Đặc trưng ẩm thực trong Văn hóa dân tộc Mạ
Trong văn hóa dân tộc Mạ, Ẩm thực của họ chủ yếu chế biến đơn giản từ các nguồn sản vật có sẵn trong tự nhiên.
Cơm ống: Cơm ống là một món ăn truyền thống của người Mạ. Họ sử dụng ống tre lồ ô để nấu cơm. Ống tre sau khi được vuốt nhẹ để loại bỏ vỏ ngoài sẽ được lấy gạo và mè nhồi vào. Sau đó, được đặt vào một bếp lửa than đỏ để nấu.
Khi cơm ống chín, mỗi hạt cơm bên trong trở nên thơm ngon và dẻo, kết hợp với mè để tạo mùi thơm đặc biệt. Khi ăn, người Mạ thường tách từng khúc cơm ra và chấm với muối mè hoặc muối đậu, tạo nên hương vị độc đáo.
Lá nhíp: Lá nhíp, hay còn gọi là rau diếp, là một loại rau mọc trong rừng. Người Mạ sử dụng lá nhíp để nấu canh hoặc nướng. Khi nấu canh, lá nhíp được đun sôi trong nồi sau đó nêm gia vị. Còn khi nướng, lá nhíp được nhúng vào nước rồi xếp chồng và buộc lại rồi nướng trên lửa hồng.
Lá nhíp nướng thường mềm, thanh mát và có vị ngọt từ nước tự nhiên của lá. Đây là một món ăn truyền thống và thường được dùng trong các dịp đặc biệt hoặc để đãi khách.
Canh thụt và canh bồi: Canh thụt là cách gọi khi người Mạ nấu các loại thực phẩm trong ống tre, bao gồm rau rừng, cà, trái cây non, cá, thịt, tôm. Khi canh thụt chín, ống tre được mở ra và các thành phần bên trong sẽ mềm và ngon.
Canh bồi là cách gọi khi nấu canh bằng các loại rau rừng và kết hợp với bột gạo rang và nước chắt từ giã lá nhao, sau đó nêm gia vị. Cả hai món canh này đều có hương vị đặc biệt và thường được ưa chuộng trong ẩm thực của người Mạ.
=>>>Xem thêm: Nét đẹp của truyền thống văn hóa dân tộc Gié Triêng
Bài viết trên đã mang đến cho bạn những thông tin về nét đặc sắc của văn hóa dân tộc Mạ. Hy vọng bạn sẽ có được những thông tin bổ ích. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết.