Dân tộc Tà-ôi cư trú lâu đời ở vùng Trường Sơn, thường có tên gọi khác là Pa Cô, Pa Hy, Tà Uốt, KanTua. Để hiểu hơn về dân tộc Tà-ôi bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đến bạn phong tục tập quán và văn hóa dân tộc Tà-ôi. Cùng tìm hiểu nhé!
Mục lục
1. Phong tục tập quán, văn hóa dân tộc Tà-ôi
Thờ cúng: Văn hóa dân tộc Tà-ôi có tín ngưỡng đa thần và tin rằng mọi vật đều chứa đựng siêu linh hoặc hồn. Từ trời, đất, núi, rừng, suối nước, cây cối cho đến các vật phẩm như hòn đá, vòng đồng, chiêng, ché… đều có giá trị thần linh và quan trọng trong cuộc sống của làng.
Một số làng còn có các vật thể “thiêng” riêng được thờ cúng, có thể có nguồn gốc bí ẩn hoặc có mối liên hệ đặc biệt với cuộc sống của làng.
Lễ Tết: Người Tà Ôi có nhiều lễ cúng liên quan đến sức khỏe, tài sản, và việc ngăn chặn dịch bệnh, cũng như việc làm rẫy. Trong các lễ lớn, việc đâm trâu tế thần là một phần quan trọng và trở thành ngày hội quan trọng trong làng.
Các lễ hội thường liên quan đến chu kỳ canh tác, như cúng cầu thần lúa và mong đợi có một mùa màng bội thu và đủ đầy. Tết truyền thống thường diễn ra sau mùa thu hoạch lúa, là thời gian nghỉ ngơi trước khi bắt đầu mùa rẫy mới.
Văn nghệ: Văn hóa văn nghệ của người Tà Ôi rất đa dạng. Họ có các tục ngữ, ca dao, câu đố, và truyền thống truyền miệng phong phú. Dân ca cũng rất phổ biến với nhiều điệu như Calơi (đối đáp khi uống rượu), Ba boih (hát một mình khi lao động hoặc đi đường), Roih (gửi gắm và dặn dò cho các thế hệ sau), và Cha chap (dành cho tình cảm trai gái thanh niên).
Họ sử dụng nhiều nhạc cụ như cồng, chiêng, tù, sừng trâu, khèn, sáo, nhị, đàn Ta lư… để biểu diễn các điệu nhạc và ca hát truyền thống.
Nhà ở: Người Tà Ôi truyền thống sống trong những ngôi nhà sàn dài. Nhà sàn này có chiều dài lớn, có thể lên đến hàng trăm mét và bao gồm nhiều “bếp,” mỗi “bếp” là một gia đình.
Trong nhà sàn, có sự phân chia rõ ràng, với mỗi gia đình có một buồng sinh hoạt riêng. Mái nhà thường được uốn tròn ở cả hai đầu và trên đỉnh dốc có một khau cút nhô lên. Đây không chỉ là nơi ở mà còn là không gian quan trọng cho các hoạt động gia đình và xã hội.
Quan hệ xã hội: Người Tà Ôi tuân theo tập tục cổ truyền và coi trọng người cao tuổi. Họ có “già làng” là người được tôn trọng và người mọi người nghe theo. Trong xã hội của họ, trẻ em được coi trọng mà không phân biệt giới tính.
Các làng thường bao gồm người từ nhiều dòng họ khác nhau, và mỗi dòng họ có người đứng đầu, có vai trò và trách nhiệm riêng. Làng là đơn vị tổ chức xã hội cơ bản và đóng vai trò quan trọng trong tự quản và tự trị trong xã hội truyền thống của họ.
Cưới xin: Việc cưới hỏi trong văn hóa người Tà Ôi do nhà trai chủ động. Trước khi tiến hành việc cưới, trai và gái lớn lên, và việc cắt cụt 6 chiếc răng cửa hàm trên của họ đánh dấu sự trưởng thành.
Sau đó, gia đình trai tự tìm hiểu và tới nhà gái để cầu xin làm dâu. Nhà gái sẽ nhận của cải và cử người con gái đi làm dâu. Một số người giàu có có thể có nhiều vợ.
Ma chay: Văn hóa dân tộc Tà-ôi thực hiện việc mai táng theo một cách đặc biệt. Trong bãi mộ chung của làng, chỉ chôn những người chết bình thường. Tuy nhiên, họ thực hiện tục “chia của” cho người chết, tương tự như nhiều dân tộc khác.
Sau vài năm chôn cất, gia đình sẽ tổ chức lễ cải táng, đưa hài cốt vào một quan tài mới và chôn lại trong bãi mộ, gần các thân nhân đã qua đời trước đó. Nhà mồ được trang trí bằng chạm khắc và vẽ để tưởng nhớ người đã khuất.
2. Trang phục truyền thống của người Tà-ôi
Trang phục truyền thống của người Tà Ôi thể hiện sự giản dị và gần gũi với thiên nhiên. Phụ nữ thường mặc váy ống ngắn, che từ ngực trở xuống, và có thể thắt lưng bằng sợi dệt. Một số trường hợp, họ còn mặc váy dài. Áo thường được mặc cùng với váy.
Trong trang phục truyền thống, có sự phô trương với việc cà răng và xăm trên da. Ngoài ra, việc đeo trang sức là một phần quan trọng của trang phục, và họ thường đeo nhiều chiếc bông tai làm từ lỗ xâu rộng ở dái tai.
3. Đặc trưng ẩm thực của người Tà-ôi
Ẩm thực của người Tà Ôi thể hiện sự đơn giản, gần gũi với thiên nhiên và đặc biệt với hương vị riêng của vùng đất núi rừng. Các món ăn chủ yếu được chế biến bằng cách nướng và thui (nướng nhanh trên lửa). Phụ nữ thường đảm nhận việc chế biến các món cơm, cháo và bánh trái, trong khi nam giới chế biến các món thịt và động vật.
Trong văn hóa dân tộc Tà-ôi ẩm thực không sử dụng muối nhiều, muối được sử dụng rất ít hoặc không sử dụng. Các món cơm và bánh cũng không được nêm gia vị, đặc biệt là muối. Thay vào đó, họ thường ưa chuộng các loại gia vị tự nhiên như các loại thảo mộc và gia vị khác để tạo hương vị độc đáo cho món ăn.
Các món ăn phổ biến của người Tà Ôi bao gồm xôi hông và xôi thui ống, cơm lam. Ngoài ra, có hai loại bánh đặc trưng là “akoat” (bánh sừng) và “adeep man” (bánh nếp vừng) được người Tà Ôi trân trọng và thường được làm trong các dịp đặc biệt.
Akoat (bánh sừng)
Akoat được gói bằng lá đót tươi lấy từ trong rừng và buộc chặt bằng lá dứa băm nhỏ. Nếp không được ngâm nước để làm cho bánh săn chắc và mềm dẻo. Loại bánh này không có nhân và không được gia vị. Người Tà Ôi thường ăn bánh akoat cùng với thịt gà hoặc thịt cá luộc. Đôi khi, akoat có thể thay thế cơm trong các bữa tiệc. Dường như trong tất cả các lễ hội, không thể thiếu loại bánh akoat này, vì bánh symbolizes niềm hạnh phúc, sự sung túc và tinh thần đoàn kết của cộng đồng Tà Ôi.

Adeep man (bánh nếp vừng)
Loại bánh lễ hội thứ hai là adeep man (bánh nếp vừng), thuộc loại bánh trần và cũng không có nhân hoặc gia vị. Sau khi nấu chín xôi, người ta cho xôi đang bốc hơi nóng vào cối và giã cho thật nhuyễn, sau đó rải đều hạt vừng đã rang lên bề mặt xôi và tiếp tục giã cho đến khi vừng hòa quyện vào xôi. Xôi vừng được bày ra một cái nôống lớn hoặc trên các lá chuối, sau đó người ta cuốn thành từng viên dài và cắt thành từng lát vừa phải, biến chúng thành hình tròn rộng bằng cách sử dụng hai bàn tay của người lớn để làm thành hình dạng đặc trưng của bánh adeep man, mà người Tà Ôi rất ưa chuộng.
Bài viết trên đã mang đến cho bạn những thông tin về văn hóa dân tộc Tà-ôi. Hy vọng bạn sẽ thích bài viết này. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của Nguoivietnam.vn.